right on

right on

Right on, that's exactly what I was thinking.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Chính xác, đúng vậy: "right on" một thán từ dùng để bày tỏ sự đồng ý mạnh mẽ, tán thành hoặc ủng hộ một ý kiến, quan điểm hoặc hành động nào đó. thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thể hiện sự nhiệt tình.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "We should fight for climate justice!" "Right on!" ("Chúng ta nên đấu tranh cho công lý khí hậu!" "Chính xác!")
    • "I believe everyone deserves equal rights." "Right on, brother!" ("Tôi tin mọi người đều xứng đáng quyền bình đẳng." "Đúng vậy, anh bạn!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "right on" như một lời khích lệ: Có thể dùng để cổ hoặc động viên người khác tiếp tục làm điều đó.

    • You're doing great with your project. Right on! (Bạn đang làm rất tốt với dự án của mình. Cứ tiếp tục đi!)
  • "right on" trong văn hóa phản kháng: Thường xuất hiện trong các phong trào xã hội hoặc chính trị để thể hiện sự đoàn kết.

    • The crowd shouted "Right on!" as the speaker called for justice. (Đám đông hét lên "Đúng vậy!" khi người diễn thuyết kêu gọi công lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Right-on (tính từ): đúng đắn, hợp thời, tư tưởng tiến bộ (thường dùng để mô tả người hoặc ý kiến).

    • He's a right-on activist who supports equality. (Anh ấy một nhà hoạt động tư tưởng tiến bộ, ủng hộ bình đẳng.)
  • Right-on cue: đúng lúc, đúng thời điểm (cụm từ liên quan nhưng không phải biến thể trực tiếp).

    • She arrived right on cue. ( ấy đến đúng lúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Exactly!: chính xác!
  • Absolutely!: hoàn toàn đúng!
  • You bet!: chắc chắn rồi!
  • That's right!: đúng vậy!
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Right on không phải phrasal verb, thán từ. Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm "to be right on something" (đúng về một vấn đề đó).
    • You are right on the money with that analysis. (Bạn hoàn toàn đúng với phân tích đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Right on the money: chính xác tuyệt đối, đúng như mong đợi.

    • His guess was right on the money. (Dự đoán của anh ấy chính xác tuyệt đối.)
  • Right on time: đúng giờ.

    • The train arrived right on time. (Chuyến tàu đến đúng giờ.)